Bản dịch của từ Haematopus trong tiếng Việt

Haematopus

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haematopus (Terminology)

hˈiːmɐtˌɒpəs
ˈhiməˌtoʊpəs
01

Chi chim ven biển gồm các loài chim choắt biển, thường có bộ lông đen trắng và mỏ dài, khỏe để ăn động vật có vỏ.

A genus of coastal wading birds known as oystercatchers characterized by blackandwhite plumage and long strong bills used for feeding on shellfish

Ví dụ