Bản dịch của từ Hair ribbon bow trong tiếng Việt
Hair ribbon bow
Noun [U/C]

Hair ribbon bow(Noun)
hˈeə rˈɪbən bˈəʊ
ˈhɛr ˈrɪbən ˈboʊ
Ví dụ
Ví dụ
03
Dây ruy-băng trang trí thắt nơ thường được dùng để làm điểm nhấn cho tóc.
A decorative ribbon tied into a bow is often used to adorn hair.
用来装饰头发的装饰性丝带,通常打成蝴蝶结的形状
Ví dụ
