Bản dịch của từ Hair ribbon bow trong tiếng Việt

Hair ribbon bow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair ribbon bow(Noun)

hˈeə rˈɪbən bˈəʊ
ˈhɛr ˈrɪbən ˈboʊ
01

Phụ kiện tóc làm từ vải thường được dùng để cố định hoặc trang trí tóc

A hair accessory made from fabric is commonly used to hold hair in place or to decorate it.

这是一种由布料制成的发饰,常用来固定或装饰发型。

Ví dụ
02

Một chiếc nơ làm từ một chiếc dây ruy-bô dùng trong nhiều kiểu tóc khác nhau hoặc để làm phụ kiện thời trang

A bow made from ribbon is often used as a hair accessory or for fashion purposes.

一种用作多种发型或时尚搭配的饰带制成的蝴蝶结

Ví dụ
03

Dây ruy-băng trang trí thắt nơ thường được dùng để làm điểm nhấn cho tóc.

A decorative ribbon tied into a bow is often used to adorn hair.

用来装饰头发的装饰性丝带,通常打成蝴蝶结的形状

Ví dụ