Bản dịch của từ Half done trong tiếng Việt
Half done

Half done (Idiom)
Hoàn thành một nhiệm vụ đã hoàn thành một phần hoặc chưa giải quyết.
Completing a task that is partially finished or unresolved
Chỉ ra rằng một số nỗ lực đã được thực hiện, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm.
Indicating that some effort has been made but more work remains to be done
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "half done" được hiểu là trạng thái chưa hoàn tất, chỉ ra rằng một công việc hoặc nhiệm vụ chỉ hoàn thành được một nửa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và sử dụng. Cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự hoàn thành không đầy đủ của một dự án hay công việc. Phát âm cũng giống nhau, giúp cho việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn giữa các người nói tiếng Anh ở hai khu vực này.
Từ "half done" được hiểu là trạng thái chưa hoàn tất, chỉ ra rằng một công việc hoặc nhiệm vụ chỉ hoàn thành được một nửa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa và sử dụng. Cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự hoàn thành không đầy đủ của một dự án hay công việc. Phát âm cũng giống nhau, giúp cho việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn giữa các người nói tiếng Anh ở hai khu vực này.
