Bản dịch của từ Halftone trong tiếng Việt
Halftone

Halftone(Noun)
Một kỹ thuật tái tạo ảnh (thường là ảnh chụp hoặc hình minh họa) trong đó các sắc độ xám hoặc màu được tạo ra bằng các chấm mực có kích thước khác nhau; khi nhìn từ xa các chấm này hợp lại thành hình ảnh có độ tương phản và màu sắc giống ảnh gốc.
A reproduction of a photograph or other image in which the various tones of grey or colour are produced by variously sized dots of ink.
半色调图像,利用不同大小的墨点再现照片或图像的灰度或颜色。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nửa cung (tức nửa bậc) trong nhạc lý, tức là khoảng âm nhỏ hơn giữa hai nốt liền kề trên thang 12 cung bằng (semitone).
A semitone.
半音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Halftone là một kỹ thuật in ấn dùng để tạo ra các hình ảnh liền mạch bằng cách phân chia chúng thành các điểm nhỏ có kích thước và khoảng cách khác nhau. Kỹ thuật này cho phép tái tạo sắc thái của màu sắc và độ sáng bằng cách điều chỉnh mật độ và kích thước của các điểm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thiết bị in ấn, trong khi phát âm không có sự khác biệt đáng kể.
Thuật ngữ "halftone" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ "half" (một nửa) và "tone" (dải màu). Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả quá trình in ấn hình ảnh bằng cách biến đổi các điểm sáng tối thành các sắc thái khác nhau. Vào cuối thế kỷ 19, công nghệ này đã phát triển mạnh mẽ trong ngành in ấn, cho phép tái tạo hình ảnh sắc nét từ các bản sao đơn giản, và hiện nay vẫn được sử dụng phổ biến trong in ấn và thiết kế đồ họa.
Từ "halftone" thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và in ấn, đặc biệt là trong các kỹ thuật tái tạo hình ảnh. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không xuất hiện phổ biến, chủ yếu ở phần nói và viết liên quan đến chủ đề nghệ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, "halftone" thường được dùng để mô tả kỹ thuật in được áp dụng trong tạp chí, sách và quảng cáo để tạo ra các hình ảnh có độ tương phản mịn màng.
Halftone là một kỹ thuật in ấn dùng để tạo ra các hình ảnh liền mạch bằng cách phân chia chúng thành các điểm nhỏ có kích thước và khoảng cách khác nhau. Kỹ thuật này cho phép tái tạo sắc thái của màu sắc và độ sáng bằng cách điều chỉnh mật độ và kích thước của các điểm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thiết bị in ấn, trong khi phát âm không có sự khác biệt đáng kể.
Thuật ngữ "halftone" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ "half" (một nửa) và "tone" (dải màu). Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để miêu tả quá trình in ấn hình ảnh bằng cách biến đổi các điểm sáng tối thành các sắc thái khác nhau. Vào cuối thế kỷ 19, công nghệ này đã phát triển mạnh mẽ trong ngành in ấn, cho phép tái tạo hình ảnh sắc nét từ các bản sao đơn giản, và hiện nay vẫn được sử dụng phổ biến trong in ấn và thiết kế đồ họa.
Từ "halftone" thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật và in ấn, đặc biệt là trong các kỹ thuật tái tạo hình ảnh. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không xuất hiện phổ biến, chủ yếu ở phần nói và viết liên quan đến chủ đề nghệ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, "halftone" thường được dùng để mô tả kỹ thuật in được áp dụng trong tạp chí, sách và quảng cáo để tạo ra các hình ảnh có độ tương phản mịn màng.
