Bản dịch của từ Halt numerical risk evaluation trong tiếng Việt

Halt numerical risk evaluation

Noun [U/C] Verb Adjective Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halt numerical risk evaluation(Noun)

hˈɒlt njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈhɔɫt nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Nơi mà phương tiện dừng lại thường xuyên trên một tuyến đường

A location where vehicles frequently stop along the route.

通常在路线上的车辆停靠点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hành động ngăn chặn điều gì đó tiếp tục xảy ra

Taking action to prevent something from happening

采取行动阻止某事继续发生

Ví dụ
03

Một sự tạm dừng hoặc nghỉ tạm thời

A temporary pause

暂时休息或暂停

Ví dụ

Halt numerical risk evaluation(Verb)

hˈɒlt njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈhɔɫt nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Dừng lại đặc biệt trong thời gian di chuyển hoặc tiến bộ.

An action to prevent something from continuing.

尤其在行动或进展的关键时期,暂停尤为重要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết thúc hoặc chấm dứt điều gì đó

A pause or interruption.

一次暂停或中断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dừng lại

A place where vehicles stop, usually according to a schedule or route.

使停止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Halt numerical risk evaluation(Adjective)

hˈɒlt njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈhɔɫt nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Liên quan đến số học

A temporary pause or halt

一次暂时的休息或暂停

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được thể hiện bằng hoặc liên quan đến các con số

The action to prevent something from continuing doesn't proceed.

阻止某事继续发生的行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Số lượng

A place where vehicles usually stop along the route.

这是一个常在行车途中停车的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Halt numerical risk evaluation(Noun Countable)

hˈɒlt njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈhɔɫt nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một số lượng được coi như một đơn vị, đặc biệt trong toán học

A pause or a temporary halt.

在数学中被视为一个单位的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương pháp đo lường rủi ro được sử dụng trong lĩnh vực tài chính

The places where vehicles usually stop along the route.

金融领域中使用的一种风险评估方法

Ví dụ
03

Một giá trị được chỉ định hoặc xác định

An act to stop something from going on.

这是一种阻止某事继续发生的行为。

Ví dụ

Halt numerical risk evaluation(Noun Uncountable)

hˈɒlt njuːmˈɛrɪkəl rˈɪsk ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈhɔɫt nuˈmɛrɪkəɫ ˈrɪsk ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một tình huống có nguy cơ gặp nguy hiểm

An action to prevent something from continuing.

一种阻止某事继续发生的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nguy cơ bị mất mát hoặc bị thương tích

A stopover or a short rest

可能造成的损失或伤害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chịu rủi ro bị tổn thương hoặc mất mát

This is a location where vehicles commonly stop along a route.

这是一个车辆经常在某条路线中停靠的地点。

Ví dụ