Bản dịch của từ Halt numerical risk evaluation trong tiếng Việt
Halt numerical risk evaluation

Halt numerical risk evaluation(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Halt numerical risk evaluation(Verb)
Dừng lại đặc biệt trong thời gian di chuyển hoặc tiến bộ.
An action to prevent something from continuing.
尤其在行动或进展的关键时期,暂停尤为重要。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết thúc hoặc chấm dứt điều gì đó
A pause or interruption.
一次暂停或中断
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Halt numerical risk evaluation(Adjective)
Liên quan đến số học
A temporary pause or halt
一次暂时的休息或暂停
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được thể hiện bằng hoặc liên quan đến các con số
The action to prevent something from continuing doesn't proceed.
阻止某事继续发生的行动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số lượng
A place where vehicles usually stop along the route.
这是一个常在行车途中停车的地方。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Halt numerical risk evaluation(Noun Countable)
Một số lượng được coi như một đơn vị, đặc biệt trong toán học
A pause or a temporary halt.
在数学中被视为一个单位的数量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phương pháp đo lường rủi ro được sử dụng trong lĩnh vực tài chính
The places where vehicles usually stop along the route.
金融领域中使用的一种风险评估方法
Một giá trị được chỉ định hoặc xác định
An act to stop something from going on.
这是一种阻止某事继续发生的行为。
Halt numerical risk evaluation(Noun Uncountable)
Một tình huống có nguy cơ gặp nguy hiểm
An action to prevent something from continuing.
一种阻止某事继续发生的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nguy cơ bị mất mát hoặc bị thương tích
A stopover or a short rest
可能造成的损失或伤害
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chịu rủi ro bị tổn thương hoặc mất mát
This is a location where vehicles commonly stop along a route.
这是一个车辆经常在某条路线中停靠的地点。
