Bản dịch của từ Halt submission trong tiếng Việt
Halt submission
Phrase

Halt submission(Phrase)
hˈɒlt səbmˈɪʃən
ˈhɔɫt səbˈmɪʃən
01
Đưa cái gì đó đến chỗ ngừng lại trước khi nó được hoàn tất
To bring something to a standstill before it is finalized
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngăn chặn một hành động tiếp diễn
To prevent an action from continuing
Ví dụ
