Bản dịch của từ Halting trong tiếng Việt
Halting

Halting(Verb)
Dạng động từ của Halting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Halt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Halted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Halted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Halts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Halting |
Halting(Adjective)
Tiến triển chậm hoặc bị cản trở.
Slow or impeded in progress.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "halting" được sử dụng để mô tả hành động dừng lại, ngập ngừng hoặc thiếu sự quyết đoán. Trong tiếng Anh, từ này có thể được hiểu là biểu hiện của sự do dự hoặc khó khăn trong việc nói. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa, nhưng trong cách phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ hơn.
Từ "halting" có nguồn gốc từ động từ Latin "haltere", có nghĩa là "khoảng dừng". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Anh trung cổ "haltan", mang nghĩa là "dừng lại". Trong ngữ cảnh hiện tại, "halting" thường chỉ hành động nói hoặc di chuyển một cách không liền mạch, thể hiện sự do dự hoặc không chắc chắn. Sự phát triển nghĩa này phản ánh trạng thái tinh thần và thể chất bị ngưng trệ, phù hợp với nguồn gốc Latin.
Từ "halting" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến diễn đạt cảm xúc hay sự hoài nghi. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả hành vi, thái độ không nhất quán hoặc những quyết định không chắc chắn. Trong ngữ cảnh khác, "halting" thường được sử dụng để diễn tả sự ngập ngừng trong giao tiếp hoặc di chuyển, thể hiện trạng thái không tự tin hay bất ổn.
Họ từ
Từ "halting" được sử dụng để mô tả hành động dừng lại, ngập ngừng hoặc thiếu sự quyết đoán. Trong tiếng Anh, từ này có thể được hiểu là biểu hiện của sự do dự hoặc khó khăn trong việc nói. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa, nhưng trong cách phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ hơn.
Từ "halting" có nguồn gốc từ động từ Latin "haltere", có nghĩa là "khoảng dừng". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Anh trung cổ "haltan", mang nghĩa là "dừng lại". Trong ngữ cảnh hiện tại, "halting" thường chỉ hành động nói hoặc di chuyển một cách không liền mạch, thể hiện sự do dự hoặc không chắc chắn. Sự phát triển nghĩa này phản ánh trạng thái tinh thần và thể chất bị ngưng trệ, phù hợp với nguồn gốc Latin.
Từ "halting" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến diễn đạt cảm xúc hay sự hoài nghi. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả hành vi, thái độ không nhất quán hoặc những quyết định không chắc chắn. Trong ngữ cảnh khác, "halting" thường được sử dụng để diễn tả sự ngập ngừng trong giao tiếp hoặc di chuyển, thể hiện trạng thái không tự tin hay bất ổn.
