halting
halting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của halting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | halt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | halted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | halted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | halts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | halting |
halting (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả trạng thái tiến triển chậm hoặc bị cản trở, không diễn ra trôi chảy; có bước đi ngập ngừng, không liền mạch.
slow or impeded in progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
halting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "halting" được sử dụng để mô tả hành động dừng lại, ngập ngừng hoặc thiếu sự quyết đoán. Trong tiếng Anh, từ này có thể được hiểu là biểu hiện của sự do dự hoặc khó khăn trong việc nói. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa, nhưng trong cách phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ hơn.