Anh - Việt

Bản dịch của từ Halting trong tiếng Việt

halting

VerbAdjectiveNoun

halting (Verb)

/hˈɔltɪŋ/
/hˈɔltɪŋ/
AI

Nghĩa 01

dừng lại đột ngột hoặc chấm dứt chuyển động một cách bất ngờ

bring or come to an abrupt stop.

Ví dụ
Cuộc biểu tình đã làm tắc nghẽn giao thông trên đường Main hôm qua.The protest was halting traffic on Main Street yesterday.
Luật mới không ngăn chặn thông tin sai lệch trên mạng xã hội.The new law is not halting social media misinformation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của halting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

halt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

halted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

halted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

halts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

halting

halting (Adjective)

/hˈɔltɪŋ/
/hˈɔltɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái tiến triển chậm hoặc bị cản trở, không diễn ra trôi chảy; có bước đi ngập ngừng, không liền mạch.

slow or impeded in progress.

Ví dụ
Tiến độ chậm chạp của dự án đã làm cộng đồng thất vọng vào năm 2023.The halting progress of the project frustrated the community in 2023.
Nhóm không còn đưa ra những quyết định chậm chạp về các vấn đề xã hội nữa.The team is not making halting decisions about social issues anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

halting (Noun)

/hˈɔltɪŋ/
/hˈɔltɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động dừng lại đột ngột; việc một cái gì đó ngưng hoạt động hoặc chuyển động một cách bất ngờ.

an act of bringing or coming to an abrupt stop.

Ví dụ
Việc dừng lại của giao thông công cộng ảnh hưởng đến nhiều hành khách ở New York.The halting of public transport affected many commuters in New York.
Việc dừng lại của cuộc họp gây ra sự nhầm lẫn giữa các tham gia viên.The halting of the meeting caused confusion among the participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh