Bản dịch của từ Hand truck trong tiếng Việt

Hand truck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand truck(Noun)

hˈænd trˈʌk
ˈhænd ˈtrək
01

Một thiết bị vận hành bằng tay để di chuyển những vật nặng

A hand-held device used to move heavy objects.

这是一种手动控制装置,用于搬运重物。

Ví dụ
02

Một chiếc xe có bánh nhỏ để chở những tải trọng nặng, thường có hai bánh và một bề mặt ngang lớn.

A small wheeled device used to transport heavy goods, usually with two wheels and a large horizontal platform.

这是一种用来运载重物的小型轮子,通常由两个轮子和一个宽大的水平底座组成。

Ví dụ
03

Một loại xe đẩy hàng dùng để chở hàng hóa

A type of vehicle used for transporting goods.

一种用来运货的推车

Ví dụ