Bản dịch của từ Hand truck trong tiếng Việt
Hand truck
Noun [U/C]

Hand truck(Noun)
hˈænd trˈʌk
ˈhænd ˈtrək
Ví dụ
02
Một phương tiện có bánh nhỏ dùng để vận chuyển hàng hóa nặng, thường có hai bánh và một bệ ngang lớn.
A small wheeled vehicle for transporting heavy loads typically having two wheels and a large horizontal platform
Ví dụ
