Bản dịch của từ Handle stress trong tiếng Việt

Handle stress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handle stress(Phrase)

hˈændəl strˈɛs
ˈhændəɫ ˈstrɛs
01

Để vượt qua những tình huống căng thẳng mà không bị choáng ngợp.

To navigate stressful situations without being overwhelmed

Ví dụ
02

Để đối phó với những áp lực và thử thách gây ra căng thẳng

To deal with the pressures and challenges that cause stress

Ví dụ
03

Để quản lý hoặc đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả.

To manage or cope with stress effectively

Ví dụ