Bản dịch của từ Handle stress trong tiếng Việt
Handle stress
Phrase

Handle stress(Phrase)
hˈændəl strˈɛs
ˈhændəɫ ˈstrɛs
Ví dụ
Ví dụ
03
Để quản lý hoặc đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả.
To manage or cope with stress effectively
Ví dụ
Handle stress

Để quản lý hoặc đối phó với căng thẳng một cách hiệu quả.
To manage or cope with stress effectively