Anh - Việt

Bản dịch của từ Hang down trong tiếng Việt

hang down

Idiom

hang down (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Để một cái gì đó treo lơ lửng hoặc treo lủng lẳng.

To let something hang loosely or to be dangle.

Ví dụ
Tóc cô ấy luôn treo xuống, tạo cho cô ấy vẻ ngoại hình thoải mái.Her hair always hangs down, giving her a carefree look.
Đừng để đầu bạn treo xuống trong bài thi nói IELTS.Don't let your head hang down during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị đình chỉ hoặc rơi xuống.

To be suspended or to droop downwards.

Ví dụ
Tóc của cô ấy treo xuống đến eo, tạo cho cô ấy vẻ ngoại lệ.Her hair hung down to her waist, giving her a unique look.
Rèm trong phòng không treo xuống đúng cách, chặn ánh sáng.The curtains in the room did not hang down properly, blocking the light.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị ngã hoặc vẫn ở vị trí thấp hơn.

To fall or remain in a lowered position.

Ví dụ
Vai cô ấy đu xuống trong thất vọng.Her shoulders hang down in disappointment.
Đừng để đầu bạn đu xuống trong cuộc phỏng vấn.Don't let your head hang down during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh