hang down
Idiom
hang down (Idiom)
AI
Ví dụ
Tóc cô ấy luôn treo xuống, tạo cho cô ấy vẻ ngoại hình thoải mái.Her hair always hangs down, giving her a carefree look.
Đừng để đầu bạn treo xuống trong bài thi nói IELTS.Don't let your head hang down during the IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị đình chỉ hoặc rơi xuống.
To be suspended or to droop downwards.
Ví dụ
Tóc của cô ấy treo xuống đến eo, tạo cho cô ấy vẻ ngoại lệ.Her hair hung down to her waist, giving her a unique look.
Rèm trong phòng không treo xuống đúng cách, chặn ánh sáng.The curtains in the room did not hang down properly, blocking the light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "hang down" trong tiếng Anh thường chỉ hành động treo hoặc để một vật ở vị trí thấp hơn, thường tạo ra cảm giác lệch xuống. Trong ngữ cảnh sử dụng, "hang down" được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn âm điệu khác so với người nói tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và ứng dụng vẫn tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.