Bản dịch của từ Hang down trong tiếng Việt

Hang down

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hang down (Idiom)

01

Để một cái gì đó treo lơ lửng hoặc treo lủng lẳng.

To let something hang loosely or to be dangle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bị đình chỉ hoặc rơi xuống.

To be suspended or to droop downwards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bị ngã hoặc vẫn ở vị trí thấp hơn.

To fall or remain in a lowered position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh