Bản dịch của từ Hang out with trong tiếng Việt

Hang out with

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hang out with(Verb)

hˈæŋ ˈaʊt wˈɪð
hˈæŋ ˈaʊt wˈɪð
01

Dành thời gian ở một chỗ hoặc ở với ai đó (thường mang tính giải trí, thoải mái, không chính thức)

Spend time in a particular place or with a particular person.

在某个地方或和某个人一起消磨时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hang out with(Phrase)

hˈæŋ ˈaʊt wˈɪð
hˈæŋ ˈaʊt wˈɪð
01

Dành thời gian cùng ai đó trong bối cảnh xã hội, đi chơi, trò chuyện hoặc thư giãn cùng bạn bè.

Spend time with someone in a social context.

与某人一起度过时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh