Bản dịch của từ Hangover cure trong tiếng Việt

Hangover cure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hangover cure(Noun)

hˈæŋɡəʊvɐ kjˈɔː
ˈhæŋˌɡoʊvɝ ˈkjʊr
01

Một phương thuốc hay cách điều trị giúp giảm các triệu chứng của hangover

A remedy or method to alleviate the symptoms of hangover.

缓解宿醉症状的疗法

Ví dụ
02

Giải pháp hoặc phương pháp nhằm khôi phục sức khỏe sau khi uống quá nhiều rượu

A method or solution aimed at restoring health after consuming excessive alcohol.

用以帮助恢复因酗酒而影响的身心状态的方法或方案

Ví dụ
03

Bất kỳ loại thực phẩm hoặc đồ uống nào được cho là giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu sau say rượu.

Any food or drink that is believed to help alleviate the uncomfortable symptoms of a hangover.

任何被认为有助于缓解宿醉不适的食物或饮品都可以用来缓解症状。

Ví dụ