Bản dịch của từ Hangover cure trong tiếng Việt
Hangover cure
Noun [U/C]

Hangover cure(Noun)
hˈæŋɡəʊvɐ kjˈɔː
ˈhæŋˌɡoʊvɝ ˈkjʊr
01
Một phương thuốc hay cách điều trị giúp giảm các triệu chứng của hangover
A remedy or method to alleviate the symptoms of hangover.
缓解宿醉症状的疗法
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ loại thực phẩm hoặc đồ uống nào được cho là giúp giảm bớt các triệu chứng khó chịu sau say rượu.
Any food or drink that is believed to help alleviate the uncomfortable symptoms of a hangover.
任何被认为有助于缓解宿醉不适的食物或饮品都可以用来缓解症状。
Ví dụ
