Bản dịch của từ Happy places trong tiếng Việt

Happy places

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy places(Phrase)

hˈæpi plˈeɪsɪz
ˈhæpi ˈpɫeɪsɪz
01

Một không gian hòa nhã và thoải mái.

A setting where one feels safe and relaxed

Ví dụ
02

Một nơi mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng

A location that brings joy or contentment

Ví dụ
03

Một môi trường khuyến khích cảm xúc tích cực

An environment that fosters positive emotions

Ví dụ