Bản dịch của từ Haptic trong tiếng Việt
Haptic

Haptic (Adjective)
Liên quan đến cảm giác chạm, đặc biệt liên quan đến nhận thức và thao tác với đồ vật bằng cách sử dụng các giác quan chạm và cảm nhận quyền sở hữu.
Relating to the sense of touch, in particular relating to the perception and manipulation of objects using the senses of touch and proprioception.
The haptic experience of shaking hands is crucial in social interactions.
Trải nghiệm haptic khi bắt tay rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.
Haptic feedback from a handshake can convey warmth and trust.
Phản hồi haptic từ việc bắt tay có thể truyền đạt sự ấm áp và tin tưởng.
Haptic technology enhances the social aspect of virtual reality experiences.
Công nghệ haptic nâng cao khía cạnh xã hội của trải nghiệm thực tế ảo.
Họ từ
Haptic là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp "haptikos", có nghĩa là "cảm giác" hoặc "cảm nhận". Trong ngữ cảnh hiện đại, haptic thường được sử dụng để chỉ các công nghệ cho phép người dùng cảm nhận thông tin qua xúc giác, như cảm giác rung hay áp lực. Haptic không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, trọng âm thường vào âm tiết đầu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, có thể nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Từ "haptic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "haptikos", có nghĩa là "cảm nhận" hay “tiếp xúc”. Từ gốc này được xây dựng từ động từ "haptein", có nghĩa là “nắm bắt” hoặc “chạm vào”. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các cảm giác liên quan đến sự tiếp xúc và cảm nhận vật lý. Ngày nay, "haptic" thường được áp dụng trong công nghệ, đặc biệt là trong thiết bị tương tác, nhằm mô tả trải nghiệm cảm giác liên quan đến tương tác tay và cảm ứng.
Từ "haptic" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến công nghệ, khoa học và cảm nhận. Trong phần nghe và nói, thuật ngữ này xuất hiện khi thảo luận về các trải nghiệm cảm giác và tương tác người-máy. Trong phần đọc và viết, "haptic" liên quan đến công nghệ giao diện cảm giác, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả trải nghiệm vật lý của con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp