Bản dịch của từ Harangue trong tiếng Việt
Harangue

Harangue (Noun)
Một bài nói dài, gay gắt và thường mang tính công kích hoặc chỉ trích; lời diễn thuyết dài dòng nhằm la mắng, quở trách hoặc thuyết phục mạnh mẽ người nghe.
A lengthy and aggressive speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "harangue" có nghĩa là một bài phát biểu dài dòng, thường chứa đựng chỉ trích hoặc mệnh lệnh, nhằm thuyết phục hoặc xúc phạm người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến cả trong ngữ cảnh văn viết và nói, không có sự khác biệt rõ rệt với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn khi chỉ đơn giản là một lời khuyên hoặc nhắc nhở. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu giữa hai phiên bản tiếng Anh.
Họ từ
Từ "harangue" có nghĩa là một bài phát biểu dài dòng, thường chứa đựng chỉ trích hoặc mệnh lệnh, nhằm thuyết phục hoặc xúc phạm người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến cả trong ngữ cảnh văn viết và nói, không có sự khác biệt rõ rệt với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn khi chỉ đơn giản là một lời khuyên hoặc nhắc nhở. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ trong ngữ điệu giữa hai phiên bản tiếng Anh.
