Bản dịch của từ Hardhat trong tiếng Việt

Hardhat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardhat(Noun)

hˈɑɹdhət
hˈɑɹdhət
01

Một loại mũ bảo hộ cứng đội lên đầu để bảo vệ khỏi va chạm, rơi vật hoặc các nguy hiểm khác, thường dùng ở công trường xây dựng hoặc nơi làm việc có rủi ro.

A helmet worn to protect the head in a hazardous environment typically on a construction site.

安全帽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh