Bản dịch của từ Harebrained scheme trong tiếng Việt

Harebrained scheme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harebrained scheme(Noun)

hˈɛɹbɹˌeɪnd skˈim
hˈɛɹbɹˌeɪnd skˈim
01

Một kế hoạch có khả năng không thành công hoặc cho thấy phán đoán kém.

A plan that is unlikely to succeed or that shows poor judgment.

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc ý tưởng liều lĩnh hoặc vô lý.

A reckless or ridiculous plan or idea.

Ví dụ
03

Một ý tưởng hoặc kế hoạch ngốc nghếch hoặc kỳ quặc.

A foolish or eccentric notion or scheme.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh