hastening
hastening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hastening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hasten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hastened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hastened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hastens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hastening |
hastening (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động di chuyển hoặc làm việc vội vàng, nhanh chóng; trạng thái thúc giục để rút ngắn thời gian hoặc đi tới nơi nào đó mau chóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hastening (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hastening" (tiếng Anh) xuất phát từ động từ "hasten", có nghĩa là thúc giục, tăng tốc hoặc làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn. Trong ngữ pháp, "hastening" là dạng hiện tại phân từ, thường được sử dụng để miêu tả hành động đang diễn ra hoặc một quá trình bị đẩy nhanh. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong ngữ cảnh văn viết thường giữ nguyên.