Bản dịch của từ Hastiness trong tiếng Việt

Hastiness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hastiness(Noun)

hˈæstənəs
hˈæstənəs
01

Tính vội vàng; trạng thái làm việc hoặc quyết định nhanh chóng, thiếu suy nghĩ cẩn thận — điều này dễ dẫn đến sai sót hoặc tai nạn.

The quality of being hasty hastiness can lead to mistakes or accidents.

匆忙,急躁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hastiness(Adjective)

hˈæstənəs
hˈæstənəs
01

Diễn tả tính cách hoặc hành động làm việc nhanh chóng nhưng thiếu suy nghĩ cẩn thận; vội vàng dẫn đến quyết định hay hành động có thể sai lầm. (Ví dụ: a hasty decision = quyết định vội vàng, thiếu suy xét).

Characterized by speed or lack of thought a hastiness decision.

匆忙,缺乏深思熟虑的决策

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ