hastiness
NounAdjective
hastiness (Noun)
/hˈæstənəs/
/hˈæstənəs/
AI
Ví dụ
Sự vội vàng trong việc ra quyết định có thể gây hại cho mối quan hệ xã hội giữa bạn bè.Hastiness in decision-making can harm social relationships among friends.
Sự vội vàng không giúp ích gì trong việc giải quyết xung đột trong các cuộc họp cộng đồng.Hastiness does not help in resolving conflicts in community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hastiness (Adjective)
/hˈæstənəs/
/hˈæstənəs/
AI
Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội thất bại do sự vội vàng trong giai đoạn lập kế hoạch.Many social programs fail due to hastiness in their planning stages.
Sự vội vàng trong phản hồi của anh ấy đã dẫn đến hiểu lầm trong cuộc thảo luận.The hastiness of his response led to misunderstandings in the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hastiness" là danh từ chỉ trạng thái vội vàng, thiếu suy nghĩ cẩn thận trong hành động hoặc quyết định. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự hấp tấp và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ đối với từ này; cả hai đều viết và phát âm là "hastiness". Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác, nơi Anh thường nhấn mạnh vào cơn bốc đồng trong hành vi xã hội hơn là trong quyết định kinh doanh.