Anh - Việt

Bản dịch của từ Hastiness trong tiếng Việt

hastiness

NounAdjective

hastiness (Noun)

/hˈæstənəs/
/hˈæstənəs/
AI

Nghĩa 01

Tính vội vàng; trạng thái làm việc hoặc quyết định nhanh chóng, thiếu suy nghĩ cẩn thận — điều này dễ dẫn đến sai sót hoặc tai nạn.

the quality of being hasty hastiness can lead to mistakes or accidents.

Ví dụ
Sự vội vàng trong việc ra quyết định có thể gây hại cho mối quan hệ xã hội giữa bạn bè.Hastiness in decision-making can harm social relationships among friends.
Sự vội vàng không giúp ích gì trong việc giải quyết xung đột trong các cuộc họp cộng đồng.Hastiness does not help in resolving conflicts in community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hastiness (Adjective)

/hˈæstənəs/
/hˈæstənəs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả tính cách hoặc hành động làm việc nhanh chóng nhưng thiếu suy nghĩ cẩn thận; vội vàng dẫn đến quyết định hay hành động có thể sai lầm. (Ví dụ: a hasty decision = quyết định vội vàng, thiếu suy xét).

characterized by speed or lack of thought a hastiness decision.

Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội thất bại do sự vội vàng trong giai đoạn lập kế hoạch.Many social programs fail due to hastiness in their planning stages.
Sự vội vàng trong phản hồi của anh ấy đã dẫn đến hiểu lầm trong cuộc thảo luận.The hastiness of his response led to misunderstandings in the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh