hatted
hatted (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "hat" (đặt mũ hoặc đội mũ). Dùng để nói đã từng đội hoặc đã đặt mũ lên ai/cái gì.
past tense and past participle of hat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hatted (Adjective)
Nghĩa 01
Đang đội mũ; có mũ trên đầu.
wearing a hat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hatted" là dạng quá khứ phân từ của động từ "hat", có nghĩa là "đội mũ". Trong tiếng Anh, từ này thường mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự đảm nhận một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể, ví dụ trong ngữ cảnh công việc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng "hatted" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt về cách sử dụng cũng như ngữ cảnh xuất hiện của từ này giữa hai biến thể ngôn ngữ là khá hạn chế.