Anh - Việt

Bản dịch của từ Hats trong tiếng Việt

hats

Noun

hats (Noun)

/hˈæts/
/hˈæts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của từ “hat”: những chiếc mũ (vật đội đầu để che nắng, giữ ấm hoặc trang trí).

plural of hat.

Ví dụ
Nhiều người đội mũ tại các sự kiện xã hội như đám cưới và tiệc.Many people wear hats at social events like weddings and parties.
Không phải ai cũng thích đội mũ trong các buổi tụ tập xã hội.Not everyone likes to wear hats during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hats (Noun)

SingularPlural

hat

hats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh