Anh - Việt

Bản dịch của từ Hauler trong tiếng Việt

hauler

VerbNoun

hauler (Verb)

/hˈɔlɚz/
/hˈɔlɚz/
AI

Nghĩa 01

Kéo hoặc lôi mạnh, dùng sức để kéo vật gì đó về phía mình.

To pull or drag forcibly tug.

Ví dụ
Những tình nguyện viên kéo những hộp nặng đến trung tâm quyên góp.The volunteers hauled the heavy boxes to the donation center.
Cô ấy kéo con chó bị thương đến bác sĩ thú y để chữa trị.She hauled the injured dog to the vet for treatment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hauler (Noun)

/hˈɔlɚz/
/hˈɔlɚz/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc phương tiện chuyên chở hàng hóa; thường dùng để chỉ xe tải hoặc công ty vận chuyển chịu trách nhiệm chở hàng.

One that hauls especially a truck that transports cargo.

Ví dụ
Người vận chuyển giao nhận thực phẩm đến làng xa xôi.The hauler delivered food supplies to the remote village.
Xe tải vận chuyển vật liệu xây dựng cho dự án từ thiện.The hauler's truck carried construction materials for the charity project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh