tug
tug (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của tug (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kéo nhẹ gentle tug | Một cú kéo nhẹ vào dây giúp anh ta leo tường. A gentle tug on the rope helped him climb the wall. |
kéo nhanh quick tug | Một cú kéo nhanh vào dây thừng cố định thuyền vào bến. A quick tug on the rope secured the boat to the dock. |
kéo chặt firm tug | Cô ấy kéo mạnh vào dây để bắt đầu cuộc đua. She gave a firm tug on the rope to start the race. |
sự kéo nhẹ little tug | Một chút kéo có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong tương tác xã hội. A little tug can make a big difference in social interactions. |
kéo chặt sharp tug | Cô ấy cảm thấy một cú kéo mạnh trên dây tim của mình trong bài phát biểu. She felt a sharp tug on her heartstrings during the speech. |
tug (Verb)
Dạng động từ của tug (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tug |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tugged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tugged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tugs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tugging |
Kết hợp từ của tug (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luộc loãng tug nervously | Cô ấy kéo mạnh ngay ngắn áo váy trong bài thi nói IELTS. She tugs nervously at her sleeve during the IELTS speaking test. |
nắm đùa tug playfully | Cô ấy kéo nhẹ nhàng áo tay anh ấy trong sự kiện xã hội. She tugs playfully at his sleeve during the social event. |
kéo nhẹ tug gently | Cô ấy nhẹ nhàng kéo dây để báo hiệu bắt đầu trò chơi. She gently tugs the rope to signal the start of the game. |
kéo mạnh tug hard | Cô ấy phải kéo mạnh để mở cánh cửa nặng. She had to tug hard to open the heavy door. |
nhấn nhẹ tug lightly | Cô ấy nhẹ nhàng kéo áo anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy. She tugged lightly on his sleeve to get his attention. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tug là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kéo hoặc lôi một vật gì đó về phía mình hoặc theo một hướng cụ thể. Trong ngữ cảnh hàng hải, "tug" cũng ám chỉ một loại tàu kéo dùng để hỗ trợ trong việc di chuyển tàu lớn. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "tug" cũng có thể được sử dụng như danh từ để chỉ một chiếc tàu kéo, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu tập trung vào nghĩa động từ.
