ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tug
Một loại tàu nhỏ nhưng mạnh, dùng để kéo hoặc lai dắt tàu thuyền lớn hơn (nhất là trong cảng) giúp di chuyển, cập bến hoặc đẩy tàu lớn an toàn.
A small powerful boat used for towing larger boats and ships especially in harbour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một động tác kéo mạnh hoặc kéo đột ngột, thường nhanh và có lực; cũng có thể chỉ một cú kéo ngắn.
A hard or sudden pull.
Một vòng (dây hoặc quai) gắn ở yên ngựa để giữ hoặc hỗ trợ một cây kéo, dây kéo hoặc thanh kéo (shaft/trace) — tức là phần để buộc giữ các bộ phận kéo nối với yên ngựa.
A loop from a horses saddle which supports a shaft or trace.
Kéo mạnh hoặc kéo đột ngột một vật.
Pull something hard or suddenly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tug/