Bản dịch của từ Have a bright future trong tiếng Việt

Have a bright future

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a bright future(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː brˈaɪt fjˈuːtʃɐ
ˈheɪv ˈɑ ˈbraɪt ˈfjutʃɝ
01

Có khả năng để có một cuộc sống hoặc sự nghiệp thành công và thịnh vượng.

To be likely to have a successful and prosperous life or career

Ví dụ
02

Có tiềm năng để đạt được thành công hoặc thành tựu trong tương lai.

To possess the potential for success or achievement in the future

Ví dụ
03

Để có vị thế tốt cho những cơ hội hoặc tiến bộ trong tương lai.

To be in a good position for future opportunities or advancements

Ví dụ