Bản dịch của từ Have a meaning trong tiếng Việt
Have a meaning
Phrase

Have a meaning(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː mˈiːnɪŋ
ˈheɪv ˈɑ ˈminɪŋ
01
Có ý nghĩa hoặc cảm giác đặc biệt nào đó
Having a specific meaning or feeling
拥有特定的含义或意思
Ví dụ
02
Dùng để chỉ ra rằng điều gì đó đúng hoặc phù hợp trong một tình huống cụ thể
Used to indicate that something is correct or applicable in a specific situation
用来说明某事在特定情况下是正确的或适用的
Ví dụ
