Bản dịch của từ Have as part of trong tiếng Việt

Have as part of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have as part of(Phrase)

hˈeɪv ˈæs pˈɑːt ˈɒf
ˈheɪv ˈɑs ˈpɑrt ˈɑf
01

Bao gồm hoặc đòi hỏi

To involve or require

Ví dụ
02

Bao gồm một cái gì đó như là một thành phần của cái gì đó khác

To include something as a component of something else

Ví dụ
03

Có một đặc điểm hoặc phẩm chất

To possess a characteristic or quality

Ví dụ