Bản dịch của từ Have butterflies trong tiếng Việt

Have butterflies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have butterflies(Phrase)

hˈeɪv bˈʌtəflˌaɪz
ˈheɪv ˈbətɝˌfɫaɪz
01

Cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp thường xuyên về điều gì đó quan trọng

Feeling anxious or stressed regularly over something important

时常因为某件重要的事情感到焦虑或紧张

Ví dụ
02

Cảm thấy rung đâu đó trong bụng thường là do cảm xúc phấn khích hoặc lo lắng

Feeling butterflies in your stomach is usually a sign of excitement or nervousness.

觉得肚子里紧张不安,通常是因为兴奋或担忧所致。

Ví dụ
03

Cảm thấy pha lẫn giữa hào hứng và lo lắng thường xuyên trong các tình huống lãng mạn

Feeling a mix of excitement and anxiety, usually in romantic situations.

感受到既激动又紧张的感觉,通常是在浪漫的情境中体验到的那些时刻。

Ví dụ