Bản dịch của từ Have courage trong tiếng Việt
Have courage
Phrase

Have courage(Phrase)
hˈeɪv kˈʌrɪdʒ
ˈheɪv ˈkɝɪdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Kiên quyết đối mặt với thử thách hoặc đe dọa
Stand firm in the face of challenges or threats.
在面对挑战或威胁时坚定不移
Ví dụ
Have courage

Kiên quyết đối mặt với thử thách hoặc đe dọa
Stand firm in the face of challenges or threats.
在面对挑战或威胁时坚定不移