ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Have mixed feelings about something trong tiếng Việt
Have mixed feelings about something
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Have mixed feelings about something
(
Phrase
)
hˈeɪv mˈɪkst fˈiːlɪŋz ˈeɪbaʊt sˈʌmθɪŋ
ˈheɪv ˈmɪkst ˈfiɫɪŋz ˈeɪˈbaʊt ˈsəmθɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ