Bản dịch của từ Having a clear path trong tiếng Việt

Having a clear path

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having a clear path(Noun)

hˈeɪvɪŋ ˈɑː klˈiə pˈæθ
ˈheɪvɪŋ ˈɑ ˈkɫɪr ˈpæθ
01

Khu vực rõ ràng, không gây nhầm lẫn hay không chắc chắn, giúp dễ dàng điều hướng hoặc giao tiếp.

A zone free of confusion or uncertainty, allowing navigation or communication to happen clearly.

这是一个没有任何模糊或不确定性的区域,确保导航或沟通都能清晰顺畅地进行。

Ví dụ
02

Khả năng dễ dàng cảm nhận, hiểu hoặc diễn giải

The clarity or ease of understanding and explaining something.

事物的明白易懂或解释清楚的程度。

Ví dụ
03

Tình trạng rõ ràng hoặc không bị chắn ngang

A clear or unobstructed state.

清晰或畅通的状态

Ví dụ