Bản dịch của từ Having a hard time trong tiếng Việt
Having a hard time
Phrase

Having a hard time(Phrase)
hˈeɪvɪŋ ˈɑː hˈɑːd tˈaɪm
ˈheɪvɪŋ ˈɑ ˈhɑrd ˈtaɪm
01
Đối mặt với một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn
Struggling with a situation or task
Ví dụ
02
Đối mặt với khó khăn hoặc thách thức
Experiencing difficulties or challenges
Ví dụ
