Bản dịch của từ Having a shindig trong tiếng Việt

Having a shindig

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having a shindig(Phrase)

hˈeɪvɪŋ ˈɑː ʃˈɪndɪɡ
ˈheɪvɪŋ ˈɑ ˈʃɪndɪɡ
01

Thưởng thức một dịp lễ hội

To enjoy a festive occasion

Ví dụ
02

Tổ chức một sự kiện hoặc buổi gặp gỡ

To host an event or gathering

Ví dụ
03

Tổ chức tiệc hoặc lễ kỷ niệm

To have a party or celebration

Ví dụ