ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Having a shindig
Thưởng thức một dịp lễ hội
To enjoy a festive occasion
Tổ chức một sự kiện hoặc buổi gặp gỡ
To host an event or gathering
Tổ chức tiệc hoặc lễ kỷ niệm
To have a party or celebration