Bản dịch của từ Having spring fever trong tiếng Việt

Having spring fever

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having spring fever(Verb)

hˈævˈɨnfɝɡɨpɨnd
hˈævˈɨnfɝɡɨpɨnd
01

Cảm thấy hưng phấn, bồn chồn hoặc tràn đầy năng lượng, ham muốn ra ngoài và thay đổi khi vào mùa xuân.

To be in a state of excitement or restlessness typically experienced in springtime.

Ví dụ

Having spring fever(Phrase)

hˈævˈɨnfɝɡɨpɨnd
hˈævˈɨnfɝɡɨpɨnd
01

Cụm từ dùng để mô tả ai đó cảm thấy bồn chồn, háo hức hoặc khó ngồi yên giống như bị “sốt” mùa xuân — muốn ra ngoài, thay đổi, hoặc làm điều gì đó mới mẻ.

A phrase used to describe someone feeling restless or anxious as if affected by spring fever.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh