Bản dịch của từ Haw trong tiếng Việt

Haw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haw(Noun)

01

Quả đỏ nhỏ của cây tần bì (hawthorn); thường là quả hình tròn hoặc hình cầu nhỏ, có màu đỏ và ăn được hoặc dùng làm mứt, thuốc bắc.

The red fruit of the hawthorn.

山楂的红果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Màng nhãn thứ ba (một lớp màng mỏng có thể di chuyển) ở mắt của một số động vật có vú, đặc biệt là chó và mèo — còn gọi là mi mắt thứ ba, giúp bảo vệ và làm ẩm mắt.

The third eyelid or nictitating membrane in certain mammals especially dogs and cats.

第三眼睑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ