Bản dịch của từ Head off to trong tiếng Việt

Head off to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head off to(Phrase)

hˈɛd ˈɒf tˈuː
ˈhɛd ˈɔf ˈtoʊ
01

Thực hiện các biện pháp để ngăn chặn điều gì đó xảy ra

Taking action to prevent something from happening

采取措施防止某事发生

Ví dụ
02

Rời đi để đến nơi khác

Leave to go somewhere else

离开去另一个地方

Ví dụ
03

Cảnh báo hoặc thông báo cho ai đó về điều gì đó

To warn or notify someone about something.

用来提醒或告知某人某事

Ví dụ