Bản dịch của từ Headline trong tiếng Việt
Headline

Headline (Noun)
The headline of the news article caught everyone's attention.
Tiêu đề của bài báo thu hút sự chú ý của mọi người.
She always reads the headlines to stay updated on current events.
Cô ấy luôn đọc các tiêu đề để cập nhật với các sự kiện hiện tại.
The headline of the social media post sparked a heated debate.
Tiêu đề của bài đăng trên mạng xã hội gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.
Dạng danh từ của Headline (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Headline | Headlines |
Kết hợp từ của Headline (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Lurid headline Tiêu đề kinh dị | The lurid headline caught everyone's attention at the social event. Tiêu đề kinh dị thu hút sự chú ý của mọi người tại sự kiện xã hội. |
News headline Tiêu đề tin tức | The news headline highlighted a local charity event. Tiêu đề tin tức nổi bật về sự kiện từ thiện địa phương. |
Newspaper headline Tiêu đề báo chí | The newspaper headline highlighted a local charity event. Tiêu đề báo đã nổi bật một sự kiện từ thiện địa phương. |
Sports headline Tiêu đề thể thao | The sports headline featured a local football match. Tiêu đề thể thao nói về trận bóng đá địa phương. |
Sensational headline Tiêu đề gây sốt | The sensational headline attracted thousands of social media users. Tiêu đề gây sốc thu hút hàng ngàn người dùng mạng xã hội. |
Headline (Verb)
The newspaper headline highlighted the local charity event.
Tiêu đề báo đưa tin về sự kiện từ thiện địa phương.
The website headline promoted the upcoming music festival.
Tiêu đề trang web quảng cáo về liên hoan âm nhạc sắp tới.
The news channel headline featured the latest environmental initiative.
Tiêu đề kênh tin tức giới thiệu sáng kiến môi trường mới nhất.
Họ từ
Từ "headline" trong tiếng Anh chỉ tiêu đề hoặc tiêu đề của một bài báo, bài viết, hay một phần tin tức. Nó thường được thiết kế để thu hút sự chú ý của độc giả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và thường không có sự khác biệt nào đáng kể về viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào ngữ cảnh truyền thông, với "headline" thường xuất hiện trong các ấn phẩm báo chí và trực tuyến.
Từ "headline" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai thành tố: "head" (đầu, tiêu đề) và "line" (dòng, hàng). Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến việc xuất hiện trên đầu một tín hiệu hay thông báo nào đó. Vào thế kỷ 19, "headline" trở thành thuật ngữ trong báo chí, chỉ tiêu đề của bài viết tóm tắt nội dung. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ tiêu đề, mà còn phản ánh tầm quan trọng của việc thu hút sự chú ý của độc giả.
Thuật ngữ "headline" có tần suất sử dụng khá cao trong các phần thi nghe và đọc của IELTS, thường xuất hiện trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí. Trong phần nói và viết, từ này được sử dụng để chỉ tiêu đề hoặc tiêu đề bài báo, ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức chuẩn bị và trình bày thông tin. Ngoài ra, "headline" cũng phổ biến trong các lĩnh vực quảng cáo và marketing, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của công chúng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


