Anh - Việt
headlined
VerbAdjective
headlined (Verb)
/hˈɛdlaɪnd/
/hˈɛdlaɪnd/
AI
Ví dụ
Taylor Swift là người biểu diễn chính tại sự kiện xã hội ở New York mùa hè năm ngoái.Taylor Swift headlined the social event in New York last summer.
Nhiều nghệ sĩ không là người biểu diễn chính tại lễ hội vì xung đột lịch trình.Many artists did not headlined the festival due to scheduling conflicts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bài báo có tiêu đề 'Phong trào thanh niên' đã thu hút nhiều sự chú ý tuần trước.The article headlined 'Youth Activism' gained much attention last week.
Tin tức không có tiêu đề về các cuộc biểu tình ở thành phố chúng tôi.The news did not headlined the protests in our city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bài viết có tiêu đề 'Phong trào thanh niên' thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.The article headlined 'Youth Activism' gained attention on social media.
Chiến dịch không có tiêu đề sự kiện cụ thể nào trong tháng này.The campaign did not headlined any specific events this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
headlined (Adjective)
AI
Nghĩa 01
Chỉ tin tức được đưa tin rộng rãi.
Referring to news that is given significant exposure
Ví dụ
Bài báo có tiêu đề về bất bình đẳng xã hội đã thu hút nhiều sự chú ý tháng trước.The article headlined social inequality received widespread attention last month.
Báo cáo không được đưa lên tiêu đề ở bất kỳ tờ báo lớn nào hôm nay.The report was not headlined in any major newspapers today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả một cái gì đó nổi bật hoặc được nêu trong tiêu đề.
Describing something that is prominent or featured in headlines
Ví dụ
Bài báo nổi bật nói về tác động của biến đổi khí hậu đến đô thị.The headlined article discussed climate change's impact on urban areas.
Tin tức nổi bật không đề cập đến các vấn đề cộng đồng địa phương.The headlined news did not cover local community issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa