Bản dịch của từ Headscarf trong tiếng Việt

Headscarf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headscarf(Noun)

hˈɛdskæf
hˈɛdskæf
01

Một mảnh vải vuông thường do phụ nữ dùng để che đầu; thường được gấp thành tam giác và buộc dưới cằm.

A square of fabric worn by women as a covering for the head often folded into a triangle and knotted under the chin.

女性用的头巾,常折成三角形,系在下巴下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh