ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Healer
Một người góp phần vào việc phục hồi sức khỏe hoặc sự khỏe mạnh
A person who contributes to recovery of health or well-being.
有人为身体康复或安宁做出贡献。
Một người được tin là có khả năng chữa lành bệnh cho người khác
A person is said to have the ability to heal the sick.
有人声称自己具有治病救人的能力。
Người chữa bệnh hoặc xử lý chấn thương
A person who heals or treats illnesses or injuries.
医治疾病或伤害的人