Bản dịch của từ Health advocacy trong tiếng Việt
Health advocacy
Noun [U/C]

Health advocacy(Noun)
hˈɛlθ ˈædvəkəsi
ˈhɛɫθ ˈædˌvɑkəsi
01
Việc hỗ trợ hoặc thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc
Actions that support or promote health and happiness
支持或促进健康与幸福的行动
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hoạt động nhằm nâng cao dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc điều kiện sống cho cá nhân hoặc cộng đồng
Activities aimed at Improving healthcare services or conditions for individuals or communities.
旨在改善个人或社区的服务质量或医疗条件的各种活动
Ví dụ
