Bản dịch của từ Health and safety training trong tiếng Việt

Health and safety training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health and safety training(Noun)

hˈɛlθ ˈænd sˈeɪfti trˈeɪnɪŋ
ˈhɛɫθ ˈænd ˈseɪfti ˈtreɪnɪŋ
01

Việc cung cấp giáo dục và đào tạo về các tiêu chuẩn và thực hành an toàn sức khỏe tại nơi làm việc.

The act of providing education and training on health and safety standards and practices in a workplace

Ví dụ
02

Các buổi tập luyện nhằm ngăn ngừa chấn thương và thúc đẩy sức khỏe trong nhiều môi trường khác nhau.

Training sessions aimed at preventing injuries and promoting wellness in various environments

Ví dụ
03

Các chương trình được thiết kế để thông báo cho nhân viên về những nguy cơ tại nơi làm việc và yêu cầu tuân thủ các quy định về sức khỏe.

Programs designed to inform employees about workplace hazards and compliance with health regulations

Ví dụ