Bản dịch của từ Hear a rumor trong tiếng Việt

Hear a rumor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hear a rumor(Noun)

hˈiə ˈɑː rˈuːmɐ
ˈhɪr ˈɑ ˈrumɝ
01

Bản báo cáo hoặc lời khai nhận được từ người khác thể hiện thông tin chưa được xác minh

An account or statement received from someone else that indicates the information has not been verified.

这是别人提供的未经核实的信息的账户或声明。

Ví dụ
02

Một thông tin chưa được xác minh và có thể là sai lệch

This is information that hasn't been verified and might be wrong.

这是一条未经确认,可能不准确的信息。

Ví dụ
03

Một câu chuyện hoặc bài báo đang lan truyền có thể không chính xác hoặc đáng tin cậy.

A story or report that is currently circulating, but whose accuracy is uncertain or questionable.

这是目前流传着的一个故事或报道,内容真假未得确认或存有疑问。

Ví dụ