heartwood
Noun
heartwood (Noun)
/hˈɑɹtwʊd/
/hˈɑɹtwʊd/
AI
Ví dụ
Phần gỗ cứng của cây được sử dụng để làm đồ đạc.The heartwood of the tree is used for furniture making.
Không còn phần gỗ cứng nào trong rừng do phá rừng.There is no heartwood left in the forest due to deforestation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Heartwood, hay còn gọi là gỗ lõi, là phần gỗ bên trong của cây, thường có màu sắc sẫm hơn và được tạo thành từ những tế bào gỗ đã chết. Heartwood thường có tính chất cơ học tốt hơn, kháng sâu bệnh hơn so với lớp gỗ bên ngoài (sapwood). Mặc dù từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Tiếng Anh Mỹ và Tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết, nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể khác biệt do giọng nói vùng miền.