heat shield
heat shield (Noun)
Nghĩa 01
Một lớp chắn hoặc vật liệu bảo vệ hấp thụ và tán nhiệt để tránh bị nóng quá; thường dùng để bảo vệ tàu vũ trụ khi trở vào khí quyển Trái Đất.
a protective barrier that absorbs and dissipates heat especially one used to protect spacecraft during reentry into the Earths atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Heat shield" là một thuật ngữ chỉ thiết bị hoặc vật liệu được thiết kế để bảo vệ các cấu trúc khỏi nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong ngành hàng không và vũ trụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, các thiết kế hay vật liệu có thể khác nhau do yêu cầu kỹ thuật của từng khu vực. Sự bảo vệ hiệu quả của heat shield là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho các tàu vũ trụ khi trở lại bầu khí quyển.