Bản dịch của từ Heat shield trong tiếng Việt

Heat shield

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heat shield(Noun)

hit ʃild
hit ʃild
01

Một lớp chắn hoặc vật liệu bảo vệ hấp thụ và tán nhiệt để tránh bị nóng quá; thường dùng để bảo vệ tàu vũ trụ khi trở vào khí quyển Trái Đất.

A protective barrier that absorbs and dissipates heat especially one used to protect spacecraft during reentry into the Earths atmosphere.

热屏障,吸收和散热以保护航天器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh