Bản dịch của từ Reentry trong tiếng Việt
Reentry

Reentry (Noun)
Hành động hoặc quá trình vào lại một nơi hoặc trạng thái đã rời trước đó (ví dụ: trở lại căn phòng, trở lại khí quyển trái đất, quay lại hoạt động sau thời gian nghỉ).
The action or process of reentering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reentry" được định nghĩa là hành động hoặc quá trình trở lại, thường liên quan đến không gian hoặc một tình huống đặc biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "reentry" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học vũ trụ, chỉ việc trở lại bầu khí quyển của Trái Đất sau khi ra ngoài không gian. Ngược lại, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "re-entry" với cách viết nối. Dù có sự khác biệt về chính tả, nghĩa và cách sử dụng là tương tự.
Họ từ
Từ "reentry" được định nghĩa là hành động hoặc quá trình trở lại, thường liên quan đến không gian hoặc một tình huống đặc biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "reentry" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học vũ trụ, chỉ việc trở lại bầu khí quyển của Trái Đất sau khi ra ngoài không gian. Ngược lại, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "re-entry" với cách viết nối. Dù có sự khác biệt về chính tả, nghĩa và cách sử dụng là tương tự.
