Bản dịch của từ Reentry trong tiếng Việt

Reentry

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reentry(Verb)

ɹiˈɛntɹi
ɹiˈɪntɹi
01

Quay lại tham gia hoặc tiếp tục tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc chương trình sau khi đã tạm ngưng.

Resume participation in (an activity or organization)

重新参与

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vào lại (một nơi hoặc không gian) — đặc biệt dùng cho việc một vật hoặc người quay lại vào không gian đã rời đi trước đó, thường nói về tàu vũ trụ quay trở lại bầu khí quyển hoặc vào lại một khu vực nào đó.

Enter (something) again, typically in space.

再次进入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reentry(Noun)

ɹiˈɛntɹi
ɹiˈɪntɹi
01

Hành động hoặc quá trình vào lại một nơi hoặc trạng thái đã rời trước đó (ví dụ: trở lại căn phòng, trở lại khí quyển trái đất, quay lại hoạt động sau thời gian nghỉ).

The action or process of reentering.

重新进入的行为或过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ