Bản dịch của từ Heavy makeup trong tiếng Việt
Heavy makeup
Noun [U/C]

Heavy makeup(Noun)
hˈiːvi mˈeɪkʌp
ˈhivi ˈmeɪˌkəp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phong cách trang điểm nâng cao hoặc thay đổi đáng kể vẻ ngoài của một người.
A style of makeup that enhances or alters a persons appearance significantly
Ví dụ
