Bản dịch của từ Heckler trong tiếng Việt
Heckler

Heckler (Noun)
Người chen ngang, quấy rối một người diễn thuyết hoặc buổi biểu diễn bằng những lời bình luận, la ó hoặc đặt câu hỏi khiến người trình bày bị gián đoạn.
A person who interrupts a performer speaker or performance with comments or questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"His cật" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ người thường xuyên quấy rối, chế nhạo hoặc gây rối trong các sự kiện công cộng, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn hoặc tranh luận. Trong tiếng Anh của Anh, "heckler" được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh của Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng. "His cật" thường được sử dụng để chỉ những hành vi phá rối hoặc chỉ trích mà không đưa ra ý kiến xây dựng.
Họ từ
"His cật" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ người thường xuyên quấy rối, chế nhạo hoặc gây rối trong các sự kiện công cộng, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn hoặc tranh luận. Trong tiếng Anh của Anh, "heckler" được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh của Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng. "His cật" thường được sử dụng để chỉ những hành vi phá rối hoặc chỉ trích mà không đưa ra ý kiến xây dựng.
