Bản dịch của từ Helium trong tiếng Việt

Helium

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helium (Noun Uncountable)

hˈiːliəm
ˈhiɫiəm
01

Một nguyên tố hóa học dạng khí không màu, rất nhẹ, không cháy, được dùng để bơm bóng bay, làm lạnh và trong một số công việc hàn

A very light colourless gas chemical element that does not burn and is used in balloons cooling equipment and some types of welding

Ví dụ