Bản dịch của từ Help line trong tiếng Việt

Help line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Help line(Phrase)

hˈɛlp lˈaɪn
hˈɛlp lˈaɪn
01

Một đường dây điện thoại được bố trí đặc biệt để cung cấp trợ giúp, tư vấn hoặc hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ (ví dụ: hỗ trợ tâm lý, tư vấn pháp lý, cứu trợ khẩn cấp).

A telephone line especially a specially designated one to provide assistance or advice to people who need help.

专门提供帮助和建议的电话热线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh