Bản dịch của từ Help line trong tiếng Việt
Help line

Help line (Phrase)
Một đường dây điện thoại được bố trí đặc biệt để cung cấp trợ giúp, tư vấn hoặc hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ (ví dụ: hỗ trợ tâm lý, tư vấn pháp lý, cứu trợ khẩn cấp).
A telephone line especially a specially designated one to provide assistance or advice to people who need help.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Help line” là thuật ngữ chỉ một dịch vụ hỗ trợ qua điện thoại hoặc trực tuyến dành cho những người cần trợ giúp về tâm lý, y tế hay xã hội. Thông qua đường dây nóng này, người dùng có thể nhận được hướng dẫn, thông tin và hỗ trợ khẩn cấp. Ở Mỹ, thuật ngữ “hotline” thường được sử dụng thay cho “help line”, nhưng cả hai đều có ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh dịch vụ hỗ trợ.
“Help line” là thuật ngữ chỉ một dịch vụ hỗ trợ qua điện thoại hoặc trực tuyến dành cho những người cần trợ giúp về tâm lý, y tế hay xã hội. Thông qua đường dây nóng này, người dùng có thể nhận được hướng dẫn, thông tin và hỗ trợ khẩn cấp. Ở Mỹ, thuật ngữ “hotline” thường được sử dụng thay cho “help line”, nhưng cả hai đều có ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh dịch vụ hỗ trợ.
