Anh - Việt

Bản dịch của từ Help line trong tiếng Việt

help line

Phrase

help line (Phrase)

/hˈɛlp lˈaɪn/
/hˈɛlp lˈaɪn/
AI

Nghĩa 01

Một đường dây điện thoại được bố trí đặc biệt để cung cấp trợ giúp, tư vấn hoặc hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ (ví dụ: hỗ trợ tâm lý, tư vấn pháp lý, cứu trợ khẩn cấp).

A telephone line especially a specially designated one to provide assistance or advice to people who need help.

Ví dụ
Đường dây trợ giúp về sức khỏe tâm thần có sẵn 24 giờ một ngày.The help line for mental health is available 24 hours a day.
Nhiều người không sử dụng đường dây trợ giúp cho các vấn đề xã hội.Many people do not use the help line for social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh