Bản dịch của từ Help me out trong tiếng Việt

Help me out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Help me out(Phrase)

hˈɛlp mˈɛ ˈaʊt
ˈhɛɫp ˈmɛ ˈaʊt
01

Hỗ trợ ai đó, đặc biệt là khi họ gặp khó khăn hoặc cần sự giúp đỡ

To lend someone a hand, especially when they're facing difficulties or need some support.

帮助别人,尤其是在他们遇到困难或需要帮助的时候。

Ví dụ
02

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn khi ai đó gặp khó khăn với vấn đề gì đó.

To offer help or guidance when someone is struggling with a problem.

当有人遇到困难时,提供帮助或指导

Ví dụ
03

Giúp người khác xử lý một nhiệm vụ hoặc vượt qua một tình huống

To help someone accomplish a task or get through a difficult situation.

帮助别人完成任务或应对情境

Ví dụ